c'est toutSơ cấpC'est tout trong tiếng Pháp nghĩa là Đủ rồi.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về MUA SẮMTừ cùng chủ đềbon marchéRẻc'est combien?Bao nhiêu vậy?caisseQuầy thanh toánchariotXe đẩycherĐắt đỏclientKhách hàngcommenter le prixMặc cảdemander le prixHỏi giáet avec ceci?Bạn muốn thêm gì không?Câu hỏi thường gặpC'est tout nghĩa là gì?C'est tout trong tiếng Pháp nghĩa là Đủ rồi.