chéquier

danh từ giống đực/ʃe.kje/Sơ cấp

Chéquier (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Sổ séc.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Chéquier nghĩa là gì?
Chéquier (danh từ giống đực) trong tiếng Pháp nghĩa là Sổ séc.
Chéquier là giống đực hay giống cái?
Chéquier là danh từ giống đực, đi với mạo từ le / un.

Tra từ khác