désolé
tính từ/de.zɔ.le/
Désolé (tính từ) trong tiếng Pháp nghĩa là xin lỗi (rất tiếc).
Ví dụ
Je suis désolé pour le retard.
Tôi xin lỗi vì đến trễ.
Câu hỏi thường gặp
- Désolé nghĩa là gì?
- Désolé (tính từ) trong tiếng Pháp nghĩa là xin lỗi (rất tiếc).
- Đặt câu với désolé thế nào?
- Je suis désolé pour le retard. — Tôi xin lỗi vì đến trễ.
- Désolé là từ loại gì?
- Désolé là tính từ trong tiếng Pháp.