les bottesTrung cấpLes bottes trong tiếng Pháp nghĩa là Bốt,ủng.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THỜI TRANG & TRANG PHỤCTừ cùng chủ đềaccessoirePhụ kiệnacryliqueacrilicbéretMũ nồibijouTrang sứcbijouterieCửa hàng bán trang sứcblousonÁo khoácbraceletVòng taybrocheMặt dây chuyềncaleçonQuần đùi trongcarreauCâu hỏi thường gặpLes bottes nghĩa là gì?Les bottes trong tiếng Pháp nghĩa là Bốt,ủng.