mauvais

tính từ/mo.vɛ/

Mauvais (tính từ) trong tiếng Pháp nghĩa là xấu / dở.

Ví dụ

Le café est mauvais.

Cà phê dở.

Câu hỏi thường gặp

Mauvais nghĩa là gì?
Mauvais (tính từ) trong tiếng Pháp nghĩa là xấu / dở.
Đặt câu với mauvais thế nào?
Le café est mauvais. — Cà phê dở.
Mauvais là từ loại gì?
Mauvais là tính từ trong tiếng Pháp.

Tra từ khác