premier étageSơ cấpPremier étage trong tiếng Pháp nghĩa là Tầng 2.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về NHÀ CỬATừ cùng chủ đềacheterMuaappartementChung cưarmoireTủ quần áobaignoireBồn tắmbalconBan côngbibliothèqueThư việnbricolerSửa chữa, chăm sóc cho căn nhàbureauPhòng làm việccanapéGhế sofachambreCâu hỏi thường gặpPremier étage nghĩa là gì?Premier étage trong tiếng Pháp nghĩa là Tầng 2.