trente
cụm từ/tʁɑ̃t/
Trente (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là ba mươi.
Ví dụ
Trente euros par jour.
Ba mươi euro mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp
- Trente nghĩa là gì?
- Trente (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là ba mươi.
- Đặt câu với trente thế nào?
- Trente euros par jour. — Ba mươi euro mỗi ngày.
- Trente là từ loại gì?
- Trente là cụm từ trong tiếng Pháp.