ví dụTrung cấpVí dụ trong tiếng Pháp nghĩa là Il manque de calme.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về TÍNH CÁCHTừ cùng chủ đềagressifXâm lượcambitieuxĐầy tham vọngautoritaireNgười độc đoánbavardeLắm lờibêtengu ngốccalmebình tĩnhchaleureuxẤm ápchouetteCon cúcourageuxCan đảmcultivéCâu hỏi thường gặpVí dụ nghĩa là gì?Ví dụ trong tiếng Pháp nghĩa là Il manque de calme.