vingt
cụm từ/vɛ̃/
Vingt (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là hai mươi.
Ví dụ
Vingt minutes de marche.
Đi bộ hai mươi phút.
Câu hỏi thường gặp
- Vingt nghĩa là gì?
- Vingt (cụm từ) trong tiếng Pháp nghĩa là hai mươi.
- Đặt câu với vingt thế nào?
- Vingt minutes de marche. — Đi bộ hai mươi phút.
- Vingt là từ loại gì?
- Vingt là cụm từ trong tiếng Pháp.