bondéSơ cấpBondé trong tiếng Pháp nghĩa là Đông đúc.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THÀNH THỊ & NÔNG THÔNTừ cùng chủ đềà piedsĐi bộagriculteurNông dânancienCổ kính, cũaniméSống độngappartementChung cưauthentiqueChân thựcautorouteXa lộavenueĐại lộbanlieueNgoại ôbétailGia súcboisGỗboîte de nuitHộp đêm/ ClubCâu hỏi thường gặpBondé nghĩa là gì?Bondé trong tiếng Pháp nghĩa là Đông đúc.