Từ vựng về THÀNH THỊ & NÔNG THÔN

Sơ cấp80 từ tra đượcCập nhật 26/7/2026
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề thành thị & nông thôn sẽ bao gồm những từ gì? Hãy cùng mình tìm hiểu bài học dưới đây ngay nhé!

Cuộc sống ở nông thôn

Tính từ miêu tả

Từ vựng về cuộc sống ở vùng quê

Trang trại (La ferme)

  • Champs (n.m): Đồng ruộng
  • Agriculteur(n.m)/Agricultrice (n.f): Nông dân
  • Femier(n.m)/ Fermière (n.f): Nông dân
  • Colline (n.f): Đồi
  • Lac (n.m): Hồ
  • Rivière(n.f): Sông
  • Bois (n.m): Gỗ
  • Forêt (n.f): Rừng
  • Nature (n.f): Thiên nhiên
  • Fleur (n.f): Hoa
  • Herbe (n.f): Cỏ
  • Champignon (n.m): Nấm

Động vật (Les animaux)

  • Volaille (n.f): Gia cầm
  • Bétail (n.m) : Gia súc
  • Poule (n.f): Gà mái
  • Poulet (n.m): Gà
  • Canard (n.m): Vịt
  • Vache (n.f): Lợn
  • Cochon (n.m): Bò
  • Mouton (n.m): Cừu
  • Chèvre (n.f): Dê
  • Oiseau (n.m): Chim

Phương tiện giao thông (Les modes de transport)

  • Voiture (n.f): Xe ô tô
  • Train de banlieue: Tàu đi ngoại ô
  • Tracteur (n.m): Máy kéo
  • Camion (n.m)/camionnette (n.f): Xe tải
  • Vélo (n.m): Xe đạp

Những định kiến về cuộc sống ở nông thông

  • Manque d'éducation/divertissement (n.m): thiếu thốn về giáo dục/ giải trí
  • Les Festivals traditionnels (nmp): Các lễ hội truyền thống
  • Le contact avec la nature (n.m): Sự kết nối với thiên nhiên
  • La randonnée à pied, à cheval: Đi bộ, đi xe ngựa kéo
  • Le tourisme vert (n.m): Du lịch xanh
  • Élever les animaux (v): Nuôi động vật
  • Découvrir le patrimoine naturel (v) : Khám phá di sản văn hóa

Cuộc sống ở thành thị

Tính từ miêu tả

  • Moderne: Hiện đại
  • Rapid(e): Nhanh/ vội vã
  • Animé(e): Sống động
  • Cher: Đắt đỏ
  • Rich(e): Giàu có
  • Pratique: Thuận tiện
  • Bondé: Đông đúc
  • Pollué: Ô nhiễm

Từ vựng về Cuộc sống ở thành thị

  • Centre-ville (n.m): Trung tâm thành phố
  • Chef-lieu (n.m): Thị trấn trung tâm
  • Zone résidentielle (n.f): Khu dân cư
  • Zone commerciale (n.f): Khu thương mại
  • Zone industrielle (n.f): Khu công nghiệp
  • Quartier (n.m): Phố/ Huyện
  • Périphérique (n.m): Đường vành đai
  • Autoroute (n.f):: Đường cao tốc

Phương tiện giao thông (Les modes de transport)

  • Taxi (n.m): Taxi
  • Métro (n.m): Tàu điện ngầm
  • Scooter (n.m): Xe ga
  • Moto (n.f): Xe máy
  • Voiture (n.f): Ô tô
  • à pieds: Đi bộ

Chỗ ở - dịch vụ (Le logement/le service)

Những định kiến về cuộc sống ở thành thị

  • Faire la queue: Xếp hàng
  • Embouteillage (n.m): Tắc đường
  • Criminalité (n.f): Tội phạm
  • Pollution (n.f): Sự ô nhiễm
  • Vice de la société (n.m): Tệ nạn xã hội
  • Vie coûte cher (n.f): Cuộc sống đắt đỏ