Từ vựng về NHÀ BẾP
Sơ cấp47 từ tra đượcCập nhật 15/7/2026
Nấu ăn
- Cuisinier = Faire la cuisine (v): Nấu ăn
- Faire / Préparer un plat (v): Chuẩn bị món ăn
- Recette (n.f): Công thức
- Livre de cuisine (n.m): Sách nấu ăn
- Chef (n.m): Đầu bếp
- Casserole (n.f): Xong
- Poêle (n.f): Chảo
- Moule à tarte/gâteau (n.m): Khuôn bánh tart/ga tô
- Cocette (n.f): Nồi
- Couvercle (n.f): Vung
- Plat (n.m): Đĩa
- Saladier (n.m): Bát trộn salad
Trên bàn ăn
- Table (n.f): Bàn
- Mettre la table (v): Dọn bàn
- Bouchon (n.m): Nút chai (rượu)
- Bouteille (n.f): Chai
- Carafe d'eau (n.f): Bình nước
- Cendrier (n.m): Gạt tàn
- Serviette (n.f): Khăn
- Fourchette (n.f): Dĩa
- Couteau (n.m): Dao
- Cuillère (n.f): Thìa
- Verre (n.m): Ly
- Tire-bouchon (n.m): Cái mở nút chai
- Assiette (n.f): Đĩa
- Nappe (n.f): Khăn trải bàn
- Petit-déjeuner (n.m): Bữa sáng
- Bol de café/ de lait (n.m): Bát cà phê/ sữa
- Tasse (n.f): Tách
- Cafetière (n.f): Máy pha cà phê
- Tartine (n.f): Bánh
- Théière (n.f): Bình trà
- Passoire à thé (n.f): Dụng cụ lọc trà
- Bon appétit: Chúc ngon miệng
- Avoir faim (v): Đói
- Avoir soif (v): Khát
- Manger (v): Ăn
- Boire (v): Uống
- Repas (n.m): Bữa ăn
- Prendre le petit déjeuner (v): Dùng bữa sáng, ăn sáng
- Déjeuner (v): Ăn trưa
- Dîner (v): Ăn tối
- Goûter (v): Nếm
Nhà hàng
- Au restaurant: Tại nhà hàng
- Plat principal (n.m): Món chính
- Dessert (n.m): Món tráng miệng
- Menu (n.m): Menu
- Entrée (n.f): Khai vị
- Délicieux (adj): Ngon
- Boisson (n.m): Đồ uống
- Addition (n.f): Hóa đơn
- Qu'est-ce que vous prenez, comme entrée?: Bạn dùng món khai vị gì?