Từ vựng về DU LỊCH
Trung cấp83 từ tra đượcCập nhật 15/7/2026
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề du lịch sẽ bao gồm những từ gì? Hãy xem kho từ vựng trong bài học dưới đây nhé!
Le voyage (Chuyến du lịch)
- Partir en voyage (v): Đi du lịch
- Itinéraire (n.m): Lộ trình
- Préparatif (adj): Sự chuẩn bị
- Faires ses valises (v): Đóng gói túi của bạn
- Plan (n.m): Kế hoạch
- Carte (n.f): Thực đơn
- Brochure (n.m): Sách giới thiệu
- Dépliants touristiques (n.m.pl): Tờ rơi quảng cáo du lịch
- Office de tourisme (n.m): Văn phòng du lịch
- Pellicule (n.m): Phim ảnh
- Prendre des photos (v): Chụp ảnh
- Visa (n.m): Visa, giấy tờ thị thực
- Passeport (n.m): Hộ chiếu
- Formalité (n.f): Hình thức
- Douane (n.f): Phong tục
- Passer la frontière (v): Qua biên giới
- Changer de l'argent (v): Đổi tiền
- Bureau de change (n.m): Nơi đổi tiền
- Bon voyage! : Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!
Où dormir? (Ngủ ở đâu?)
- Aller = Être à l'hôtel (v): Đến khách sạn
- Auberge (n.m): Nhà trọ
- Chambre d'hôtel (n.f): Phòng khách sạn
- Simple (adj): (Phòng) đơn
- Double (adj): (Phòng) đôi
- Réserver (v): Đặt trước
- Hôtelier (n.m): Chủ khách sạn
- Arrhes (n.m:pl): Tiền đặt cọc
- Auberge de jeunesse (n.m): Phòng nghỉ tập thể
- Club de vacances (n.m): Câu lạc bộ nghỉ mát
- Tout est compris : Mọi thứ đều được bao gồm
- Prix forfaitaire (n.m): Giá trọn gói
- Faire du camping = Camper (v): Camping = Cắm trại
- Monter la tente (v): Dựng lều
- Installer la caravane (v): Dựng xe caravan (xe kết hợp nhà di động)
- Camping-cars (n.m) : xe tải cắm trại
- Terrain de camping (n.m): Địa điểm cắm trại
- Sac de couchage (n.m): Túi ngủ
- Moniteur, monitrice (n): Người giám sát
- Colonie de vacances (n.f): Nhóm du khách (dưới dự hướng dẫn của hướng dẫn viên)
Comment se déplacer? (Di chuyển như thế nào?)
- Auto-stop (n.m): Đi nhờ (1 hình thức di chuyển ở Pháp)
Quel bagages emporter? (Mang theo hành lý gì?)
- Valise (n.m): Va li
- Sac de voyage (n.m): Túi du lịch
- Sac à dos (n.m): Ba lô
- Trousse de toilette (n.f): Túi vệ sinh
Où passer des vacances? (Trải qua kỳ nghỉ ở đâu?)
- Avoir 5 semaines de congés payés (v): Có 5 tuần nghỉ phép có lương
- À la mer : Xuống biển
- À la campagne : Về quê
- À la montagne : Lên núi
- En été : Vào mùa hè
- En hiver : Vào mùa đông
- Sports d'hiver (n.m.pl): Thể thao mùa đông
- Résidence secondaire = Maison de campagne (n.f): Nhà nghỉ dưỡng
- Passer les vacances (v): Dành ngày nghỉ
- Faire du tourisme (v): Đi tham quan
- Séjourener dans une ville (v): Ở trong một thành phố
- Région touristique (n.f): Vùng du lịch
- À l'étranger : Ở nước ngoài
- Touriste (n): Du lịch
- Carte postale (n.f): Thẻ
- Souvenir (n.m): Ký ức
- En vacances : Trong kỳ nghỉ
- S'installer sur le plage (v): Định cư trên bãi biển
- Parasol (n.m): dù che trên bãi biển
- Crème solaire (n.f): Kem năng lượng mặt trời
- Prendre des bains de soleil (v): Tắm nắng
- Bronzer = Être bronzé (v): Tắm nắng
- Coups de soleil (n.m): Cháy nắng
- Au bord de mer : Ở bờ biển
- Faire des châteaux de sable (v): Xây những lâu đài cát
- Rammaser des coquillages (v): Nhặt vỏ sò
- Se baigner (v): Bơi
- Nager (v): Bơi
- Faire de la planche à voile (v): Lướt ván buồm
- Vague (n.f): làn sóng
- Se noyer (v): Bị chết đuối
- Bouées (n.f): Phao
- Se reposer (v): Nghỉ ngơi
- Bonnes vacances, reposez-vous bien! : Chúc các bạn nghỉ lễ vui vẻ, nghỉ ngơi vui vẻ!
- Croisière (adj): Du thuyền
- Se détendre (v): Thư giãn
- Escale (n.m): Dừng chân
- Faire des excursions (v): Đi du ngoạn
- Se promener (v): Đi dạo
- Site touristique (n.m): Điểm du lịch
- Visiter quel lieu (v): Ghé thăm nơi nào
- Guide (n.m): Người hướng dẫn
- Se changer des idées (v): Thay đổi ý kiến
- Voyage organisé (n.m): Du lịch theo tour
- Partir seul (v): Đi một mình
- Faire de la randonnée (v): Đi bộ đường dài
- Faire le tour du pays (v): Tham quan đất nước
- Circuit (n.m): Chuyến đi
- Parcourir (v): Đi lướt qua
- En long et en large : Dài và rộng
- Dépaysé (adj): Mất phương hướng
- Découvrir quelque chose (v): Khám phá điều gì đó
- Exotique (adj): Kỳ lạ
- Renseigner auprès d'agence de voyages (v): Yêu cầu công ty du lịch
- Guide touristique (n.m): Hướng dẫn viên du lịch
- Qu’est-ce que vous faites pendant les vacances? : Bạn sẽ làm gì trong chuyến du lịch?
- Tu as des projets?: Bạn có kế hoạch gì chưa?
- Bricoler (v): Làm việc vặt