à la merTrung cấpÀ la mer trong tiếng Pháp nghĩa là Xuống biển.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về DU LỊCHTừ cùng chủ đềà l'étrangerỞ nước ngoàià la campagneVề quêà la montagneLên núiarrhes (n.mpl): Tiền đặt cọcaubergeNhà trọauberge de jeunesseKý túc xá thanh niênauto-stopĐi nhờ (1 hình thức di chuyển ở Pháp)bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhébouéesPhaoCâu hỏi thường gặpÀ la mer nghĩa là gì?À la mer trong tiếng Pháp nghĩa là Xuống biển.