Từ vựng tiếng Pháp về CƠ THỂ CON NGƯỜI
Sơ cấp70 từ tra đượcCập nhật 15/7/2026
Từ vựng về cơ thể con người trong tiếng Pháp sẽ bao gồm những gì? Hãy cùng mình xem bài viết dưới đây về chủ đề này nhé!
Cơ thể
- Tête (n.f): Đầu
- Cou (n.m): Cổ
- Bras (n.m): Cánh tay
- Poitrine (n.f) = les deux seins: Ngực
- Ventre (n.m): bụng
- Jambe (n.f): Chân
- Cheville (n.f): Mắt cá chân
- Pied (n.m): Bàn chân
- Dos (n.m): Lưng
- Fesses (n.f): Mông
- Main (n.f): Bàn tay
- Doigt (n.m): Ngón tay
- Ongle (n.m): Móng tay
Bộ phận trên khuôn mặt
- Visage (n.m): Khuôn mặt
- Cheveux (n.m): Tóc
- Oreille (n.f): Tai
- oeil (n.m): Mắt (1 bên)
- Yeux: Đôi mắt
- Bouche (n.f): Miệng
- Dent (n.m): Răng
- Lèvre (n.f): Môi
- Menton (n.m): Cằm
- Front (n.m): Trán
- Barbe (n.f): Râu
- Moustache (n.f): Ria
- Joue (n.f): Má
- Peau (n.m): Da
- Sourcil (n.m): Lông mày
Từ vựng để miêu tả
- Tóc:
- Cheveux longs: Tóc dài
- Cheveux frisés: Tóc xoăn
- Cheveux mi-longs: Tóc ngang vai
- Cheveux courts: Tóc ngắn
- Chauve (adj): Hói
- Màu sắc: Brun (nâu), Blond (vàng), Noir (đen), Gris (bạc), Blanc (trắng)
- Khuôn mặt:
- Màu mắt: Bleu(xanh), Marron(nâu),
- Yeux grands: Mắt to
- Yeux petits: Mắt bé
- Nez (mũi): Fin(thanh), Gros(to), Long(dài)
- Bouche (miệng): Fine(nhỏ), Épaisse (rộng)
- Visage (mặt): Rond(tròn), ovale (ovan), long(dài), petit(nhỏ)
- Jolie (adj): Xinh xắn
- Beau (adj): Đẹp trai
- Belles (adj): Đẹp gái
- Magnifique (adj): Đẹp tuyệt trần
- Teint (n.m) + clair: Da + trắng
- Teint (n.m) + noir: Da + đen
- Teint (n.m) + mat: Da + sẫm màu
- Laid(e) (adj): Xấu xí
Một số bộ phận khác trên cơ thể
Miêu tả dáng vẻ người (Taille)
- Số đo: Cao + bao nhiêu
- Faire/peser + Cân nặng: Nặng bao nhiêu
- Jeune (adj): Trẻ trung
- Âgé(e) (adj): Già
Từ vựng về chuyển động
Trạng thái
- S'asseoir (v) = Être assis(e): Ngồi
- Se lever (v): Đứng lên
- Être debout(e): Đang đứng
Hành động
- Lancer (v): Ném
- Tenir (v): Cầm/Nắm
- Courir (v): Chạy
- Attraper (v): Đuổi bắt
- Tomber (v): Ngã
- Porter (v): Mang theo/mặc
- Poser/Mettre (v): Đặt xuống
- Enlever (v): Nhấc lên
- Marcher (v): Đi bộ
- Entrer + dans (v): Đi vào
- Sortir + de (v): Đi ra khỏi
- Apporter (v): Cầm theo
- Emmener (v): Dẫn đi đâu
- Emporter (v): Cầm đi