Từ vựng tiếng Pháp về THỂ THAO

Sơ cấp51 từ tra đượcCập nhật 26/7/2026

Các môn thể thao (Les sports)

Các môn thể thao đồng đội (Les sports collectifs)

  • Football (n.m): Bóng đá
  • Volley-ball (n.m): Bóng chuyền
  • Tennis de table/ Ping-pong (n.m): Bóng bàn
  • Badminton (n.m): Cầu lông
  • Baseball (n.m)l: Bóng chày
  • Basketball (n.m): Bóng rổ
  • Tenis (n.m): Tenis
  • Boxe (n.f): Đấm bốc
  • Hockey (n.m): Khúc côn cầu

Các môn thể thao cá nhân (Les sport individuels)

Quần áo và dụng cụ chơi thể thao (Les vêtements et les accessoires)

  • Short (n.m): Quần cộc
  • Maillot (n.m): Áo lót trong
  • T-shirt (n.m): Áo phông
  • Survêtement (n.m): Bộ đồ thể thao
  • Chaussures de sport (n.f.p): Giày thể thao
  • Chaussures de marche (n.f.p): Giày đi bộ
  • Balle (de golf, de tennis) (n.f): Bóng (golf, tennis)
  • Raquette (n.f): Vợt
  • Ballon(n.m): Bóng
  • Club (de golf) (n.m): Gậy đánh golf
  • Gant de boxe (n.m): Găng tay đấm bốc
  • Appareil d'exercice (n.m): Máy tập thể dục
  • Snowboard (n.m): Ván trượt tuyết
  • Balle de tennis de table (n.f): Quả bóng bàn
  • But (n.m): Khung thành

Các địa điểm luyện tập thể thao (Les lieux)

  • Court de tennis (n.m):Sân đánh tennis
  • Terrain de football (n.m): Sân bóng đá
  • Terrain de basket (n.m): Sân bóng rổ
  • Terrain de volley (n.m): Sân bóng chuyền
  • Piscine (n.f): Bể bơi
  • Salle de gym (n.f): Phòng tập gym
  • Stade (n.m): Sân vận động
  • Course de ski (n.f): Sân trượt băng

Vị trí trong thể thao (Les personnes)

  • Sportif (n.m): Vận động viên nam
  • Sportive (n.f): Vận động viên nữ
  • Jouer (n.m)/ Joueuse (n.f): Người chơi
  • Champion (n.m)/ Championne (n.f): Người thắng cuộc/người vô địch
  • Arbitre (n.m): Trọng tài
  • Captaine (n.m): Đội trưởng
  • Entraîneur (n.m)/ entraîneuse (n.f): Huấn luyện viên
  • Commentateur sportif (n.m): Bình luyện viên thể thao nam
  • Commentatrice sportive (n.f): Bình luyện viên thể thao nữ

Các động từ khi tham gia thể thao (Les actions)

  • Faire du football/ de la natation….: Chơi bóng đá/ Bơi lội Dùng cấu trúc này khi đây là hoạt động thường xuyên.
  • Jouer au tennis/ au golf : Chơi tennis/ Đánh golf Dùng cấu trúc này khi có dịp mới chơi.
  • S'entraîner = Pratiquer: Thực hành, luyện tập
  • Faire de la compétition: Canh tranh/ Thi đấu
  • Participer à compétition: Tham gia trận đấu
  • Disputer/ Faire un match: Chơi một trận đấu
  • Remporter une victoire/ Gagner: Giành chiến thắng
  • Perdre un match: Thua trận
  • Suivre/ garder un match: Xem một trận đấu
  • Jouer bien à (tennis): Chơi tennis giỏi
  • Jouer mieux/mal (au football): Chơi giỏi/kém (bóng đá) hơn