Từ vựng về NHÀ CỬA

Trung cấp77 từ tra đượcCập nhật 26/7/2026
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề nhà cửa sẽ bao gồm những từ gì? Hãy cùng mình khám phá kho từ vựng này trong bài học dưới đây nhé!

Từ vựng về các vật dụng trong nhà

Các vận dụng trang trí (Les objets décoratifs)

Ánh sáng (Les luminaire/ les éclairages)

Các đồ dùng theo không gian trong nhà

Lối vào (Entrée)

Phòng khách (La salle de séjour/ le salon)

Phòng bếp (La cuisine)

Phòng ngủ ( La chambre)

Phòng tắm (La salle de bain)

  • La toilette: Nhà vệ sinh
  • Brosse à dents: Bàn chải đánh răng
  • Le lavabo: Bồn rửa
  • Le savon: Xà phòng
  • La brosse à cheveux: Lược chải tóc
  • Le porte-serviettes: Giá treo khăn
  • La douche: Vòi hoa sen
  • La baignoire : Bồn tắm
  • Serviette: Khăn tắm

Trang trí nhà cửa

  • Bricoler/ Faire du bricolage: Sửa nhà, trang trí nhà
  • Bricoleur (n.m)/ bricoleuse (n.f): Người khéo tay
  • Électricien (n.m): Thợ điện
  • Plombier (n.m): Thợ sửa ống nước
  • Peintre (n.m): Họa sĩ
  • Menuisier (n.m): Thợ mộc

Động từ (Les actions)

  • Décorer: Trang trí
  • Cirer: Đánh bóng
  • Brosser: Chải
  • Poncer: Đổ cát xuống
  • Décaper: Tước
  • Peindre un meuble/ un mur: Sơn đồ nội thất/ sơn tường
  • Changer une ampoule: thay đổi bóng đèn
  • Réparer une fuite d’eau/ un robinet: Khắc phục sự cố rò rỉ nước / vòi
  • Installer un lavabo: Lắp đặt bồn rửa
  • Fixer un miroir/ une applique au mur: Sửa gương / đèn tường
  • Poser/ changer une moquette: dọn, thay thảm
  • Coller: Dán
  • Visser: Vặn vít
  • Prendre les murs en blanc: Sơn tường trắng

Dụng cụ sửa chữa (Les outils)

  • Marteau (n.m): Búa
  • Tournervis (n.m): Tô vít
  • Pince (n.f): Kẹp
  • Scie (n.f): Cưa
  • Pinceau (n.m: Bàn chải
  • Perceuse (n.f): Khoan
  • Rouleau (n.m): Con lăn