Từ vựng tiếng Pháp về DU LỊCH

Sơ cấp67 từ tra đượcCập nhật 26/7/2026

Các điểm du lịch (Les sites touristiques)

Các đồ dùng khi đi du lịch (Les objets en voyage)

Nơi ở (Les lieux de séjour)

Các hoạt động trong chuyến du lịch (Les activités pendant le voyage)

Các loại hình du lịch (Les types de tourisme)