zoo (n.n)Sơ cấpZoo (n.n) trong tiếng Pháp nghĩa là Sở thú.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng tiếng Pháp về DU LỊCHTừ cùng chủ đềappareil photoMáy ảnhaquariumThủy cungauberge de jeunesseKý túc xá thanh niênbagageHành líbungalowNhà gỗcampingCắm trạicaravaneĐoàn xe du lịchcarteBản đồcentre de vacancesTrung tâm nghỉ mátCâu hỏi thường gặpZoo (n.n) nghĩa là gì?Zoo (n.n) trong tiếng Pháp nghĩa là Sở thú.