Từ vựng về PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Trung cấp107 từ tra đượcCập nhật 15/7/2026
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề phương tiện giao thông sẽ bao gồm những từ gì? Hãy cùng mình tìm hiểu trong bài học dưới đây nhé!
Le train
- Prendre + le moyen de transport (v): Đi bằng phương tiện gì
- Gare (n.f): Ga
- Billet de train (n.m): Vé tàu
- En second : Thứ tự 2
- Première classe (n.f): Hạng nhất
- Aller simple (n.m): Một chiều
- Aller-retour (n.m): Khứ hồi
- Place assise (n.f): Ghế ngồi
- Réservation (n.f): Sự đặt trước
- Réserver une place (v): Đặt chỗ
- Fiche-horaire (n.f): Lịch trình
- Renseignement (n.m): Sự hướng dẫn
- Correspondance (n.f): Thư tín
- Wagon (n.m): = Voiture (n.f): Xe hơi
- Composter (v): Soát
- Contrôleur (n.m): Người kiểm soát
- Amende (n.f): Khỏan tiền phạt
- Quai (n.m): Bến tàu
- Emprunter le passage souterrain (v): Đi đường ngầm
- Râter (v): Lỡ
- Manquer (v): Thiếu
- Salle d'attente (n.f): Phòng chờ
- Buffet (n.m): Quầy ăn
- Régional (adj): Tính địa phương
- Banlieue (n.m): Ngoại ô
- Grandes lignes (n.f.pl): Đường (tàu) chính
- TGV (Trains à Grande Vitesse): Hệ thống tàu siêu tốc (của Pháp)
Ce qu'on entend dans une gare
- En provenance de = Venir de la gare de Từ tỉnh…
- À destination de = Aller à Đến…
- 2 minutes d'arrêt 2 phút dừng
L'avion
- Aéroport (n.m): Sân bay
- Vol (n.m): Chuyến bay
- Billet d'avion (n.m): Vé
- Équipage (n.m): Phi hành đoàn
- Passager (n.m): Hành khách
- À bord (adv) Trên tàu
- Embarquer (v): Tham gia
- Décoller (v): Cất cánh
- Piste de décollage (n.f): Đường băng cất cánh
- Atterrir (v): Hạ cánh
- Piste d'atterrissage (n.f): Đường băng ạ cánh
Le bateau
- Port (n.m): Cảng
- Équipage (n.m): Đoàn thủy thủ
- Pont (n.m): Cầu
- Cabine (n.f): Ca bin, khoang
- Traversée (n.f): Sự băng qua
Les transports en commun en ville
- Métro (n.m): Tàu điện ngầm
- Souterrain (n.m): Dưới lòng đất
- Aérien (adj): Thuộc hàng không
- Station (n.f): Ga tàu
- Ligne (n.f): Hàng
- Ticket (n.m): Vé
- Prendre la direction (v): Dẫn đầu
- C'est direct Đi thẳng
- Changement (n.m): Sự thay đổi
- Changer (v): Thay đổi
- Foule (n.f): Đám đông
- Tranway = Tram (n.m): Xe điện
- Autobus = Bus (n.m): Xe buýt
Les véhicules personnels
- Voiture (n.f): Xe hơi
- Siège (n.m): Ghế
- Ceinture de sécurité (n.f): Dây an toàn
- Coffre (n.m): Cốp
- Roue (n.f): Bánh xe
- Portière (n.f): Cửa
- Moteur (n.m): Động cơ
- Phare (n.m): Đèn pha
- Volant (n.m): Vô lăng
- Camion (n.m): Xe tải
- Deux-roues (n.m): Xe hai bánh
- Vélo (n.m): Xe đạp
- Vélomoteur (n.m): Được lau
- Scooter (n.m): Xe tay ga
- Moto (n.f): Xe máy
- Casque (n.m): Mũ bảo hiểm
Conduire
- Conducteur = Automobiliste (v): Người lái xe
- Faire démarrer (v): Nổ máy
- Mettre le moteur en marche (v): Nổ máy
- Couper le moteur = Couper le contact (v): Tắt máy
- Attacher = Mettre la ceinture (v): Thắt dây an toàn
- Reculer (v): Lùi lại
- Avancer (v): Tiến về phía trước
- Accélérer (v): Thúc giục
- Freiner (v): Phanh
- Pédale de frein (v): Bàn đạp phanh
- Ralentir (v): Chậm lại
- Allumer ses feux = ses phares (v): Bật đèn của bạn = đèn pha của bạn
- Station-service (n.f): Trạm xăng
- Prendre l'essence (v): Bơm xăng
- Gasoil (n.m): Xăng dầu
- Diesel (n.m): Dầu diesel
- Faire le plein (v): Lấp đầy
- Révision (n.f): Bản sửa đổi
- Faire réviser (v): Xem lại
- Être en panne (v): Không hoạt động
- Faire préparer (v): Chuẩn bị
- Garagiste (n.m): Thợ cơ khí
- Permis de conduire (n.m): Bằng lái xe
- Tu vas au travail comment? Bạn đi làm bằng phương tiện gì?
- J'y vais en bus Tôi đến đó bằng xe buýt
- Sortir le voiture du garage (v): Đưa xe ra khỏi gara
- Rentrer la voiture au garage (v): Đánh xe về gara
Circuler
- Route (n.f): Đường
- Autoroute (n.f): Xa lộ
- Péage Thu phí
- Doubler (v): Gấp đôi
- Dépasser (v): Quá
- Virage (n.m): Xoay
- Accident de la route (n.m): Tai nạn đường bộ
- Limitation de vitesse (n.f): Giới hạn tốc độ
- Prendre à droite au carrefour (v): Rẽ phải tại ngã tư
- Au feu Ngọn lửa
- Piéton (n.m): Người đi bộ
- Traverser l'avenue (v): Băng qua đại lộ
- Au passage piétons Tại vạch sang đường dành cho người đi bộ
- Continuer tout droit jusqu'au rond-point (v): Tiếp tục đi thẳng cho đến bùng binh
- Sens unique (n.m): Một chiều
- Tourner à gauche (v): Rẽ trái
- Garer (v): Đỗ xe vào gara
- Parcmètres (n.m.pl) Máy đỗ xe (ở Pháp)
- Parking (n.m): Bãi đậu xe
- Souterrain (n.m): Dưới lòng đất
- Payant (adj): Mất phí
- Gratuit = Non payant (adj): Miễn phí
- Stationner en stationnement interdit (v): Đậu xe vào nơi cấm đậu xe
- Trottoir (n.m): Vỉa hè
- Sens interdit Cấm vào
- Contravention = Amende (n.f): Khoản tiền phạt
- Embuoteillage (n.m): Tắc đường
- Bouchon (n.m): Phích cắm
- Heures d'affluence = Heures du pointe (n.f.pl): Giờ cao điểm = giờ cao điểm
- Agent de la circulation (n.m): Cảnh sát giao thông
- Ça roule mal : Nó cuộn dở
- Taxi (n.m): Xe tắc xi
- Chauffeur de taxi (n.m): Tài xế taxi