en secondTrung cấpEn second trong tiếng Pháp nghĩa là Thứ tự 2.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNGTừ cùng chủ đềà bordTrên tàuaccélérerThúc giụcaérienThuộc hàng khôngaéroportSân bayaller-retourKhứ hồialler simpleMột chiềuamendeKhỏan tiền phạtatterrirHạ cánhautobus = busXe buýtautorouteCâu hỏi thường gặpEn second nghĩa là gì?En second trong tiếng Pháp nghĩa là Thứ tự 2.