Từ vựng về CHÍNH TRỊ XÃ HỘI
Trung cấp45 từ tra đượcCập nhật 15/7/2026
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề chính trị xã hội sẽ bao gồm những từ gì? Hãy cùng mình xem bài học dưới đây ngay nhé!
Các thành phần của một bộ máy nhà nước
- Système politique (n.m): Hệ thống chính trị
- Politique (n.f): Chính trị, điều luật
- Politique (adj): Thuộc về chính trị
- Gouvernement (n.m): Chính phủ
- Président (n.m): Tổng thống
- Instance (n.f): Cơ quan
- Premier ministre (n.m): Thủ tướng
- Parlement (n.m): Nghị viện
- Assemblée Nationale (n.f): Quốc hội
- Député (n.m): Đại biểu quốc hội
- Sénat (n.m): Thượng nghị viện
- Sénateur/Sénatrice (n.m): Thượng nghị sĩ
- Ministre (n.m): Bộ trưởng
- Parti politique (n.m): Đảng phái chính trị
Các lĩnh vực xã hội
- Économie (n.f): Kinh tế
- Finances (n.f): Tài chính
- Emploi (n.m): Việc làm
- Les Affaires étrangères (n.f): Đối ngoại
- Éducation (n.f): Giáo dục
- Santé (n.f): Y tế
- Jeunesse et les Sports: Tuổi trẻ và thể thao
- Transport (n.m): Giao thông vận tải
Chức năng trong bộ máy và các quyền liên quan
Chức năng, công việc chính
- Diriger (v): Điều hành
- Nommer (v): bổ nhiệm
- Pouvoir législatif (n.m): Quyền lập pháp
- Loi (n.f): Luật pháp / đạo luật
- Voter + une loi (v): Bỏ phiếu thông qua một dự luật
- Promulguer (v) + une loi: Ban hành một đạo luật
- Pouvoir exécutif (n.m): Quyền hành pháp
- Faire appliquer + qqc (v): Áp dụng, đưa vào vận hành
- Être composé + de ... (v): Được cấu thành bởi + ...
- Être en charge + de ....(v): Chịu trách nhiệm + Việc gì đó
Bầu cử
- Élection (n.f): Cuộc bầu cử
- Élection présidentielle (n.f): Bầu tổng thống
- Élire + qqn (v): Bầu cho một ứng cử viên
- Candidat(e) (n) : Ứng viên
- Mener + Une campagne (v): Chạy chiến dịch bầu cử
- Électeur / Électrice (n): Người bầu cử
- Urne (n.f): Hòm phiếu kín
- Bulletin (n.m): Phiếu bầu
Các mâu thuẫn trong xã hội
Các vấn đề xã hội
- Conflit social (n.m): Mâu thuẫn trong xã hội
- Chômage (n.m): Thất nghiệp
- Augmentation de la durée de travail (n.f): Tăng giờ làm việc
- Recul de l’âge de retraite (n.m): Tăng tuổi hưu trí
Các cách giải quyết
- Syndicat (n.m): Công đoàn
- Défendre (v): Bảo vệ
- Négocier (v): Đàm phán
- Améliorer (v): Cải thiện
- Amélioration (n.f): Sự cải thiện
- Améliorer les conditions de travail: Cải thiện điều kiện làm việc
- Grève (n.f): Cuộc đình công
- Faire la grève(v): Đình công
- Manifester (v): Biểu tình
- Manifestation (n.f): Cuộc biểu tình
- Manifestant (n.m): Người biểu tình
- Exprimer + un désaccord (v): Thể hiện sự không đồng tình
- Pétition (n.f): Lời đề nghị
- Slogan / Mot d’ordre (n.m): Khẩu hiệu