Từ vựng về GIAO TIẾP

Sơ cấp44 từ tra đượcCập nhật 26/7/2026

Các hành động giao tiếp cơ bản

  • Parler + à qqn + de qqc (v): Nói + với ai + về cái gì
  • Dire + à qqn (v): Nói + với ai đó (có thể đi với câu tường thuật)
  • Avoir une conversation + avec qqn: Trò chuyện + với ai đó
  • Raconter + qqc + à qqn (v): Kể + cái gì đó + cho ai
  • Écouter (v): Lắng nghe
  • Remercier (v): Cảm ơn
  • Poser + des questions + à qqn (v): Đặt câu hỏi + cho ai đó
  • Demander + à qqn (v): Hỏi + ai đó
  • Répondre + à qqn/qqc (v): Trả lời + ai đó/câu hỏi nào đó
  • Expliquer + qqc (v): Giải thích + cái gì đó
  • Comprendre + qqc/qqn: Hiểu
  • Faire un mensonge = mentir (v): nói dối
  • Dire la vérité (v): Nói thật
  • Être menteur(se) : Dối trá
  • Prononcer (v): Đánh vần
  • Répéter (v): Nhắc lại
  • Prononciation (n.m): Cách đánh vần
  • Accent (n.m): Giọng
  • Traduire (v): Dịch nghĩa
  • Signifier (v): Có nghĩa là
  • Signification (n.f) = sens (n.m): Ý nghĩa
  • Mot (n.m): Từ
  • Phrase (n.f): Câu

Mẫu câu giao tiếp cơ bản

Mẫu câu để nêu lên ý kiến "Donner son opinion"

  • Discuter (v): Tranh luận
  • Discussion (n.f): Cuộc tranh luận
  • Avoir + des discussions sur un sujet (v): Tranh luận + về một chủ đề nào đó
  • Avoir + des opinions différentes: Có những ý kiến trái chiều
  • "Qu'est-ce que vous pensez de cette idée?": Bạn nghĩ gì về điều này?
  • Thể hiện 1 quan điểm: "Je pense que + Proposition" / "Je crois que + Proposition" / "J'ai l'impression que + Proposition" = Tôi nghĩ rằng .....
  • Đồng tình với quan điểm:
    • "C'est vrai, vous avez raison": Đúng vậy, bạn nói có lý đó.
    • "Je suis d'accord": Tôi đồng ý
    • "Je trouve que c'est une bonne idée": Tôi thấy đây là một ý tốt đấy
  • Bác bỏ một quan điểm:
    • "Je ne suis pas d'accord": Tôi không đồng ý
    • "Mais non, ce n'est pas ça": Không không phải đâu
  • "Je suis certain(e)" / "Je suis sûr(e)": Chắc chắn đấy !

Mẫu câu nêu ra đề nghị, chấp thuận, từ chối

Đưa ra đề nghị (Proposer)

  • Vouloir (v): mong muốn
  • "Tu veux + qqc/Verbe?": Bạn muốn + cái gì đó/làm gì đó + chứ ?
  • Proposer + de + Verbe (v): Mời, gợi ý, đề nghị làm gì đó
  • Proposition (n.f): Lời đề nghị
  • Inviter + qqn + à V (v): Mời + ai đó + làm gì đó
  • Invitation (n.f): lời mời
  • "Je voudrais + V/qqc": Tôi muốn + làm gì/cái gì (cách nói lịch sự)

Chấp nhận lời đề nghị: (Accepter)

  • "Oui, avec plaisir" / "Oui, volontiers, ça me ferait très plaisir": Vâng rất vui lòng
  • Volontiers (adv): sẵn lòng
  • "Comme tu veux, ça m'est esgal": Tùy ý bạn, tôi thì thế nào cũng được
  • Accepter la proposition: Chấp nhận lời đề nghị
  • Être libre: Rảnh

Từ chối lời đề nghị (Refuser):

  • "Non merci, c'est gentil!": Không cảm ơn, bạn tốt quá
  • "C'est dommage": Tiếc thay
  • Être désolé: Tôi lấy làm tiếc
  • Refuser la proposition: Từ chối lời đề nghị

Giao tiếp trên điện thoại

Từ vựng

Các mẫu câu liên quan

  • "Je voudrais parler + à qqn": Tôi muốn nói chuyện với + ai đó
  • "C'est + qqn + à l'appareil": Ai đó + đang nghe máy đây
  • "Ne quittez pas, je vous le passe" / "Vous patientez" : Đợi chút, để tôi chuyển máy
  • "qqn + n'est pas là": Ai đó + đang không thể nghe máy
  • "Un instant": Đợi 1 chút
  • "Je rappellerai plus tard": Tôi gọi lại sau
  • Faire + erreur: Nhầm máy