ça va?
Sơ cấp
Ça va? trong tiếng Pháp nghĩa là Khỏe không?.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- à bientôtHẹn gặp lại
- accentGiọng
- accepter la propositionChấp nhận lời đề nghị
- appeler + qqnGọi + cho ai đó
- au revoirtạm biệt
- bon appétitChúc ngon miệng
- bon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhé
- bonjourxin chào (ban ngày)
- bonne annéeChúc mừng năm mới
- bonne après-midiBuổi chiều tốt lành nhé!
- bonne journéeChúc một ngày tốt lành
- bonne nuit!Chúc ngủ ngon
Câu hỏi thường gặp
- Ça va? nghĩa là gì?
- Ça va? trong tiếng Pháp nghĩa là Khỏe không?.