ça va?Sơ cấpÇa va? trong tiếng Pháp nghĩa là Khỏe không?.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng tiếng Pháp về CHÀO HỎI“Bạn khỏe chứ ?-> Trả lời: Ça va bien, merci : Tôi khỏe, cảm ơn bạn”Từ vựng về GIAO TIẾPTừ cùng chủ đềà bientôtHẹn gặp lạiaccentGiọngaccepter la propositionChấp nhận lời đề nghịappeler + qqnGọi + cho ai đóau revoirtạm biệtbon appétitChúc ngon miệngbon voyage!Tận hưởng chuyến đi nhébonjourxin chào (ban ngày)bonne annéeChúc mừng năm mớiCâu hỏi thường gặpÇa va? nghĩa là gì?Ça va? trong tiếng Pháp nghĩa là Khỏe không?.