être libreSơ cấpÊtre libre trong tiếng Pháp nghĩa là Rảnh.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về GIAO TIẾPTừ cùng chủ đềà bientôtHẹn gặp lạiaccentGiọngaccepter la propositionChấp nhận lời đề nghịappeler + qqnGọi + cho ai đóau revoirtạm biệtbonjourxin chào (ban ngày)bonne soiréeChúc bạn buổi tối an lànhbonsoirxin chào (buổi tối)"c'est dommage"Tiếc thayCâu hỏi thường gặpÊtre libre nghĩa là gì?Être libre trong tiếng Pháp nghĩa là Rảnh.