brosserTrung cấpBrosser trong tiếng Pháp nghĩa là Chải.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về NHÀ CỬATừ cùng chủ đềafficheÁp phíchappliqueĐèn tườngascenseurThang máyboîte aux lettresHộp thưbricoleurbricoleuse (n.f): Người khéo taybrosse à dentsBàn chải đánh răngcache-potChậu hoacanapé/ divanGhế sofa/ ghế dàichanger une ampoulethay đổi bóng đènCâu hỏi thường gặpBrosser nghĩa là gì?Brosser trong tiếng Pháp nghĩa là Chải.