décorerTrung cấpDécorer trong tiếng Pháp nghĩa là Trang trí.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về NHÀ CỬATừ cùng chủ đềafficheÁp phíchappliqueĐèn tườngascenseurThang máyboîte aux lettresHộp thưbricoleurbricoleuse (n.f): Người khéo taybrosse à dentsBàn chải đánh răngbrosserChảicache-potChậu hoacanapé/ divanGhế sofa/ ghế dàiCâu hỏi thường gặpDécorer nghĩa là gì?Décorer trong tiếng Pháp nghĩa là Trang trí.