couverture
danh từ giống cáiTrung cấp
Couverture (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Chăn.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
- Couverture nghĩa là gì?
- Couverture (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Chăn.
- Couverture là giống đực hay giống cái?
- Couverture là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.