équitation

danh từ giống cái/e.ki.ta.sjɔ̃/Sơ cấp

Équitation (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Cưỡi ngựa.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Équitation nghĩa là gì?
Équitation (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Cưỡi ngựa.
Équitation là giống đực hay giống cái?
Équitation là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.

Tra từ khác