plongée

danh từ giống cái/plɔ̃.ʒe/Sơ cấp

Plongée (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Lặn.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Plongée nghĩa là gì?
Plongée (danh từ giống cái) trong tiếng Pháp nghĩa là Lặn.
Plongée là giống đực hay giống cái?
Plongée là danh từ giống cái, đi với mạo từ la / une.

Tra từ khác