số đoSơ cấpSố đo trong tiếng Pháp nghĩa là Cao + bao nhiêu.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng tiếng Pháp về CƠ THỂ CON NGƯỜITừ cùng chủ đềâgéGiàapporterCầm theoattraperĐuổi bắtbarbeRâubeauđẹp (đực)bellesĐẹp gáiboucheMiệngbouche (miệng)Fine(nhỏ), Épaisse (rộng)brasCánh taychauveHóicheveuxTóccheveux courtsTóc ngắnCâu hỏi thường gặpSố đo nghĩa là gì?Số đo trong tiếng Pháp nghĩa là Cao + bao nhiêu.