poli/pɔ.li/Sơ cấpPoli trong tiếng Pháp nghĩa là Lịch sự.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THÀNH THỊ & NÔNG THÔNTừ cùng chủ đềà piedsĐi bộagriculteurNông dânancienCổ kính, cũaniméSống độngappartementChung cưauthentiqueChân thựcautorouteXa lộavenueĐại lộbanlieueNgoại ôbétailGia súcboisGỗboîte de nuitHộp đêm/ ClubCâu hỏi thường gặpPoli nghĩa là gì?Poli trong tiếng Pháp nghĩa là Lịch sự.