polluéSơ cấpPollué trong tiếng Pháp nghĩa là Ô nhiễm.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THÀNH THỊ & NÔNG THÔNTừ cùng chủ đềà piedsĐi bộagriculteurNông dânancienCổ kính, cũaniméSống độngappartementChung cưauthentiqueChân thựcautorouteXa lộavenueĐại lộbanlieueNgoại ôbétailGia súcboisGỗboîte de nuitHộp đêm/ ClubCâu hỏi thường gặpPollué nghĩa là gì?Pollué trong tiếng Pháp nghĩa là Ô nhiễm.