c'est lentSơ cấpC'est lent trong tiếng Pháp nghĩa là chậm.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNGTừ cùng chủ đềarriver à destinationĐến điểm dừngavionMáy baybateauThuyềnbicycletteXe đạpbusxe buýtc'est cherđắt đỏc'est comfortablethoải máic'est compliquéphức tạpc'est économiquetiết kiệmCâu hỏi thường gặpC'est lent nghĩa là gì?C'est lent trong tiếng Pháp nghĩa là chậm.