chacutier(ère) (n)

Trung cấp

Chacutier(ère) (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Người bán thịt.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Chacutier(ère) (n) nghĩa là gì?
Chacutier(ère) (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Người bán thịt.

Tra từ khác