cuisinerSơ cấpCuisiner trong tiếng Pháp nghĩa là Nấu ăn.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ, TRÒ CHƠITừ cùng chủ đềaller au cinémaĐến rạp chiếu phimaller au parcĐến công viênaller au théâtreĐến rạp hátbataille navaleTàu chiếndominoTrò chơi đô-mi-nôéchecsCờ vuafaire du campingCắm trạifaire du footingChạy bộfaire du jardinageLàm vườnCâu hỏi thường gặpCuisiner nghĩa là gì?Cuisiner trong tiếng Pháp nghĩa là Nấu ăn.