faire du trekSơ cấpFaire du trek trong tiếng Pháp nghĩa là Đi bộ.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ, TRÒ CHƠITừ cùng chủ đềaller au cinémaĐến rạp chiếu phimaller au parcĐến công viênaller au théâtreĐến rạp hátbataille navaleTàu chiếncuisinerNấu ăndominoTrò chơi đô-mi-nôéchecsCờ vuafaire du campingCắm trạifaire du footingChạy bộCâu hỏi thường gặpFaire du trek nghĩa là gì?Faire du trek trong tiếng Pháp nghĩa là Đi bộ.