en avalTrung cấpEn aval trong tiếng Pháp nghĩa là Dưới hạ nguồn.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về TỰ NHIÊNTừ cùng chủ đềaltitudeĐộ caoastronome (n)Nhà thiên văn họcaubeBình minhbrillerTỏa sángchampCánh đồngcheminĐường mòncielBầu trờicolĐèocollineĐồicomèteSao chổiCâu hỏi thường gặpEn aval nghĩa là gì?En aval trong tiếng Pháp nghĩa là Dưới hạ nguồn.