en soldeTrung cấpEn solde trong tiếng Pháp nghĩa là Giảm giá.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về THƯƠNG MẠI BUÔN BÁNTừ cùng chủ đềachatSự mua sắmappétissantNgon miệngbijoutier(ière) (n)Thợ kim hoànbijoutierieThợ kim hoànboucher(ère) (n)Người bán thịtboucherieCửa hàng thịtboulanger(ère) (n)thợ làm bánhboulangerieCửa hàng bánh mìboutique de vêtementsCửa hàng quần áoCâu hỏi thường gặpEn solde nghĩa là gì?En solde trong tiếng Pháp nghĩa là Giảm giá.