faire du véloSơ cấpFaire du vélo trong tiếng Pháp nghĩa là Đạp xe.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ, TRÒ CHƠITừ cùng chủ đềaller au cinémaĐến rạp chiếu phimaller au parcĐến công viênaller au théâtreĐến rạp hátbataille navaleTàu chiếncuisinerNấu ăndominoTrò chơi đô-mi-nôéchecsCờ vuafaire du campingCắm trạifaire du footingChạy bộCâu hỏi thường gặpFaire du vélo nghĩa là gì?Faire du vélo trong tiếng Pháp nghĩa là Đạp xe.