marelleSơ cấpMarelle trong tiếng Pháp nghĩa là Nhảy lò cò.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ, TRÒ CHƠITừ cùng chủ đềaller au cinémaĐến rạp chiếu phimaller au parcĐến công viênaller au théâtreĐến rạp hátbataille navaleTàu chiếncuisinerNấu ăndominoTrò chơi đô-mi-nôéchecsCờ vuafaire du campingCắm trạifaire du footingChạy bộCâu hỏi thường gặpMarelle nghĩa là gì?Marelle trong tiếng Pháp nghĩa là Nhảy lò cò.