marronSơ cấpMarron trong tiếng Pháp nghĩa là Nâu.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về QUẦN ÁO & THỜI TRANGTừ cùng chủ đềanorakÁo gióbagueNhẫnblanc/blancheTrắngbleu (e)Xanh biểnblousonÁo khoácbottesBốtbraceletVòng taybrocheMặt dây chuyềncasquetteMũ lưỡi chaiceintureThắt lưngCâu hỏi thường gặpMarron nghĩa là gì?Marron trong tiếng Pháp nghĩa là Nâu.