marron/ma.ʁɔ̃/Sơ cấpMarron trong tiếng Pháp nghĩa là Nâu.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về QUẦN ÁO & THỜI TRANGTừ cùng chủ đềanorakÁo gióbagueNhẫnbleu (e)Xanh biểnblousonÁo khoácbottesBốtbraceletVòng taybrocheMặt dây chuyềncasquetteMũ lưỡi chaiceintureThắt lưngchapeauMũchaussettesTấtchaussuresGiàyCâu hỏi thường gặpMarron nghĩa là gì?Marron trong tiếng Pháp nghĩa là Nâu.