mise en scène

Sơ cấp

Mise en scène trong tiếng Pháp nghĩa là Sự dàn dựng.

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Mise en scène nghĩa là gì?
Mise en scène trong tiếng Pháp nghĩa là Sự dàn dựng.

Tra từ khác