ouestTrung cấpOuest trong tiếng Pháp nghĩa là Tây.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về TỰ NHIÊNTừ cùng chủ đềaltitudeĐộ caoastronome (n)Nhà thiên văn họcaubeBình minhbrillerTỏa sángchampCánh đồngcheminĐường mòncielBầu trờicolĐèocollineĐồicomèteSao chổiCâu hỏi thường gặpOuest nghĩa là gì?Ouest trong tiếng Pháp nghĩa là Tây.