pâtiessier(ère) (n)
Trung cấp
Pâtiessier(ère) (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Pâtiessier.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
- Pâtiessier(ère) (n) nghĩa là gì?
- Pâtiessier(ère) (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Pâtiessier.
Pâtiessier(ère) (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Pâtiessier.