à côté de

Sơ cấp

À côté de trong tiếng Pháp nghĩa là Bên cạnh (của).

Xuất hiện trong chủ đề

Từ cùng chủ đề

Câu hỏi thường gặp

À côté de nghĩa là gì?
À côté de trong tiếng Pháp nghĩa là Bên cạnh (của).

Tra từ khác