derrière (prép)
Sơ cấp
Derrière (prép) trong tiếng Pháp nghĩa là Đằng sau.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
- Derrière (prép) nghĩa là gì?
- Derrière (prép) trong tiếng Pháp nghĩa là Đằng sau.
Derrière (prép) trong tiếng Pháp nghĩa là Đằng sau.