auditeur (n)
Trung cấp
Auditeur (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Thính giả.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
Câu hỏi thường gặp
- Auditeur (n) nghĩa là gì?
- Auditeur (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Thính giả.
Auditeur (n) trong tiếng Pháp nghĩa là Thính giả.