emballer
động từ/ɑ̃.ba.le/Trung cấp
Emballer (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Đóng gói.
Xuất hiện trong chủ đề
Từ cùng chủ đề
- achatSự mua sắm
- appétissantNgon miệng
- bijouterieCửa hàng bán trang sức
- bijoutierThợ kim hoàn
- boucherieCửa hàng thịt
- boulangerieCửa hàng bánh mì
- boutique de vêtementsCửa hàng quần áo
- buralisteThuốc lá
- bureau de tabacCửa hàng thuốc lá
- caisseQuầy thanh toán
- chacutier(ère) (n)Người bán thịt
- charcuterieHàng thịt lợn
Câu hỏi thường gặp
- Emballer nghĩa là gì?
- Emballer (động từ) trong tiếng Pháp nghĩa là Đóng gói.
- Emballer là từ loại gì?
- Emballer là động từ trong tiếng Pháp.