être crevé(e)Sơ cấpÊtre crevé(e) trong tiếng Pháp nghĩa là Mệt lử.Xuất hiện trong chủ đềTừ vựng về SỨC KHỎETừ cùng chủ đềaccidentTai nạnalcool à 90Cồn 90 độaller + bienKhỏealler + mieuxKhỏe lạiambulanceXe cứu thươngaveugleMùavoir la grippeBị cúmblessé(e)Người bị thươngchirurgienBác sĩ phẫu thuậtCâu hỏi thường gặpÊtre crevé(e) nghĩa là gì?Être crevé(e) trong tiếng Pháp nghĩa là Mệt lử.